Top 50 Tiền điện tử

Các loại tiền điện tử hàng đầu đang hình thành tương lai của tài chính và công nghệ.

Miễn trừ trách nhiệm! Dữ liệu trong bảng được hiển thị với độ trễ (ngày cập nhật cuối cùng: lúc 11:20:16 UTC 15 tháng 7, 2024) để tham khảo. Bạn không nên dựa vào các chỉ số này trong cuộc sống thực, nơi quyết định của bạn có thể phụ thuộc vào dữ liệu này.

Xếp hạngIDBiểu tượngTênGiáVốn hóa thị trường
1bitcoinBTCBitcoin62.517,40 US$1,2 NT US$
2ethereumETHEthereum3.338,20 US$401 T US$
3tetherUSDTTether1,00 US$113 T US$
4binance-coinBNBBNB560,05 US$93 T US$
5solanaSOLSolana151,34 US$70 T US$
6usd-coinUSDCUSDC1,00 US$34 T US$
7xrpXRPXRP0,53 US$24 T US$
8dogecoinDOGEDogecoin0,12 US$17 T US$
9cardanoADACardano0,43 US$16 T US$
10tronTRXTRON0,14 US$12 T US$
11avalancheAVAXAvalanche26,74 US$11 T US$
12shiba-inuSHIBShiba Inu0,00 US$10 T US$
13wrapped-bitcoinWBTCWrapped Bitcoin62.523,00 US$9,6 T US$
14polkadotDOTPolkadot6,34 US$8,8 T US$
15chainlinkLINKChainlink13,78 US$8,4 T US$
16bitcoin-cashBCHBitcoin Cash383,62 US$7,6 T US$
17near-protocolNEARNEAR Protocol5,59 US$6,2 T US$
18unus-sed-leoLEOUNUS SED LEO5,88 US$5,4 T US$
19multi-collateral-daiDAIMulti Collateral DAI1,00 US$5,3 T US$
20polygonMATICPolygon0,53 US$5,3 T US$
21litecoinLTCLitecoin70,06 US$5,2 T US$
22uniswapUNIUniswap8,38 US$5 T US$
23internet-computerICPInternet Computer8,97 US$4,2 T US$
24ethereum-classicETCEthereum Classic22,88 US$3,4 T US$
25fetchFETArtificial Superintelligence Alliance1,30 US$3,3 T US$
26stellarXLMStellar0,10 US$3 T US$
27moneroXMRMonero159,44 US$2,9 T US$
28stacksSTXStacks1,87 US$2,8 T US$
29makerMKRMaker2.794,54 US$2,6 T US$
30vechainVETVeChain0,03 US$2,5 T US$
31render-tokenRNDRRender Token6,60 US$2,4 T US$
32filecoinFILFilecoin4,25 US$2,4 T US$
33okbOKBOKB40,40 US$2,4 T US$
34crypto-com-coinCROCrypto.com Coin0,09 US$2,4 T US$
35the-graphGRTThe Graph0,20 US$2 T US$
36arweaveARArweave25,43 US$1,7 T US$
37injective-protocolINJInjective21,92 US$1,6 T US$
38cosmosATOMCosmos6,28 US$1,6 T US$
39lido-daoLDOLido DAO1,74 US$1,6 T US$
40aaveAAVEAave104,19 US$1,5 T US$
41thetaTHETATHETA1,47 US$1,5 T US$
42fantomFTMFantom0,49 US$1,4 T US$
43thorchainRUNETHORChain3,88 US$1,3 T US$
44algorandALGOAlgorand0,16 US$1,3 T US$
45hedera-hashgraphHBARHedera Hashgraph0,07 US$1,1 T US$
46quantQNTQuant75,14 US$907 Tr US$
47kucoin-tokenKCSKuCoin Token9,34 US$892 Tr US$
48flowFLOWFlow0,59 US$889 Tr US$
49eosEOSEOS0,58 US$871 Tr US$
50elrond-egldEGLDMultiversX35,44 US$857 Tr US$