Top 50 Tiền điện tử

Các loại tiền điện tử hàng đầu đang hình thành tương lai của tài chính và công nghệ.

Miễn trừ trách nhiệm! Dữ liệu trong bảng được hiển thị với độ trễ (ngày cập nhật cuối cùng: lúc 7:47:59 UTC 25 tháng 4, 2024) để tham khảo. Bạn không nên dựa vào các chỉ số này trong cuộc sống thực, nơi quyết định của bạn có thể phụ thuộc vào dữ liệu này.

Xếp hạngIDBiểu tượngTênGiáVốn hóa thị trường
1bitcoinBTCBitcoin63.971,25 US$1,3 NT US$
2ethereumETHEthereum3.136,03 US$377 T US$
3tetherUSDTTether1,00 US$109 T US$
4binance-coinBNBBNB606,56 US$101 T US$
5solanaSOLSolana146,09 US$65 T US$
6usd-coinUSDCUSDC1,00 US$33 T US$
7xrpXRPXRP0,52 US$24 T US$
8dogecoinDOGEDogecoin0,15 US$22 T US$
9cardanoADACardano0,47 US$17 T US$
10shiba-inuSHIBShiba Inu0,00 US$15 T US$
11avalancheAVAXAvalanche35,38 US$13 T US$
12tronTRXTRON0,11 US$10 T US$
13wrapped-bitcoinWBTCWrapped Bitcoin63.982,60 US$9,9 T US$
14bitcoin-cashBCHBitcoin Cash479,26 US$9,4 T US$
15polkadotDOTPolkadot6,89 US$9,3 T US$
16chainlinkLINKChainlink14,73 US$8,7 T US$
17near-protocolNEARNEAR Protocol6,74 US$7,2 T US$
18polygonMATICPolygon0,71 US$7 T US$
19internet-computerICPInternet Computer13,57 US$6,3 T US$
20litecoinLTCLitecoin83,31 US$6,2 T US$
21multi-collateral-daiDAIMulti Collateral DAI1,00 US$5,3 T US$
22uniswapUNIUniswap7,75 US$4,6 T US$
23stacksSTXStacks2,72 US$4 T US$
24ethereum-classicETCEthereum Classic26,11 US$3,8 T US$
25stellarXLMStellar0,11 US$3,3 T US$
26okbOKBOKB54,53 US$3,3 T US$
27filecoinFILFilecoin5,94 US$3,2 T US$
28crypto-com-coinCROCrypto.com Coin0,13 US$3,2 T US$
29render-tokenRNDRRender Token8,37 US$3,1 T US$
30vechainVETVeChain0,04 US$2,9 T US$
31makerMKRMaker2.837,73 US$2,6 T US$
32the-graphGRTThe Graph0,26 US$2,5 T US$
33thetaTHETATHETA2,33 US$2,3 T US$
34moneroXMRMonero119,51 US$2,2 T US$
35cosmosATOMCosmos8,41 US$2,1 T US$
36arweaveARArweave31,62 US$2,1 T US$
37fantomFTMFantom0,72 US$2 T US$
38injective-protocolINJInjective26,38 US$1,9 T US$
39fetchFETFetch.ai2,24 US$1,9 T US$
40thorchainRUNETHORChain5,33 US$1,8 T US$
41lido-daoLDOLido DAO1,98 US$1,8 T US$
42hedera-hashgraphHBARHedera Hashgraph0,11 US$1,7 T US$
43algorandALGOAlgorand0,20 US$1,6 T US$
44pendlePENDLEPendle6,06 US$1,4 T US$
45galaGALAGala0,05 US$1,4 T US$
46flowFLOWFlow0,92 US$1,4 T US$
47aaveAAVEAave89,49 US$1,3 T US$
48bitcoin-svBSVBitcoin SV66,93 US$1,3 T US$
49quantQNTQuant107,37 US$1,3 T US$
50neoNEONeo17,81 US$1,3 T US$